กิตติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กิตติ nghĩa là danh tiếng.
Nghĩa của กิตติ
Danh từ
- Danh tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fame, renown
Câu hỏi thường gặp
กิตติ nghĩa là gì?
กิตติ (danh từ) nghĩa là danh tiếng.
กิตติ đọc thế nào?
กิตติ đọc là gìt-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS kit-ti; 2 âm tiết: gìt (thanh thấp), dtì (thanh thấp).