TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กองบัญชาการ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gɔɔng-ban-chaa-gaanRTGS kong-ban-cha-kan /kɔːŋ˧.ban˧.t͡ɕʰaː˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กองgɔɔngthanh trungphụ âm trungบันbanthanh trungphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กองบัญชาการ nghĩa là tổng hành dinh.

Nghĩa của กองบัญชาการ

Danh từ

  1. Tổng hành dinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headquarters

Câu hỏi thường gặp

กองบัญชาการ nghĩa là gì?

กองบัญชาการ (danh từ) nghĩa là tổng hành dinh.

กองบัญชาการ đọc thế nào?

กองบัญชาการ đọc là gɔɔng-ban-chaa-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong-ban-cha-kan; 4 âm tiết: gɔɔng (thanh trung), ban (thanh trung), chaa (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.