กองบัญชาการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กองบัญชาการ nghĩa là tổng hành dinh.
Nghĩa của กองบัญชาการ
Danh từ
- Tổng hành dinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ headquarters
Câu hỏi thường gặp
กองบัญชาการ nghĩa là gì?
กองบัญชาการ (danh từ) nghĩa là tổng hành dinh.
กองบัญชาการ đọc thế nào?
กองบัญชาการ đọc là gɔɔng-ban-chaa-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong-ban-cha-kan; 4 âm tiết: gɔɔng (thanh trung), ban (thanh trung), chaa (thanh trung), gaan (thanh trung).