TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กองพัน

gɔɔng-panRTGS kong-phan /kɔːŋ˧.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กองgɔɔngthanh trungphụ âm trungพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กองพัน nghĩa là tiểu đoàn.

Nghĩa của กองพัน

Danh từ

  1. Tiểu đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battalion

Câu hỏi thường gặp

กองพัน nghĩa là gì?

กองพัน (danh từ) nghĩa là tiểu đoàn.

กองพัน đọc thế nào?

กองพัน đọc là gɔɔng-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong-phan; 2 âm tiết: gɔɔng (thanh trung), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.