กองทัพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กองทัพ nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang.
Nghĩa của กองทัพ
Danh từ
- Quân đội.
- Lực lượng vũ trang.
Từ ghép có กองทัพ
- กองทัพบก — Quân đội, lục quân.
- กองทัพเรือ — Hải quân.
- กองทัพอากาศ — Không quân, không lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ military unit consisting of a headquarters and three or more corps; large body of fighting men; military; armed forces; great multitude
Câu hỏi thường gặp
กองทัพ nghĩa là gì?
กองทัพ (danh từ) nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang.
กองทัพ đọc thế nào?
กองทัพ đọc là gɔɔng-táp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong-thap; 2 âm tiết: gɔɔng (thanh trung), táp (thanh cao).