TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กองทัพ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gɔɔng-tápRTGS kong-thap /kɔːŋ˧.tʰap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กองgɔɔngthanh trungphụ âm trungทับtápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กองทัพ nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang.

Nghĩa của กองทัพ

Danh từ

  1. Quân đội.
  2. Lực lượng vũ trang.

Từ ghép có กองทัพ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ military unit consisting of a headquarters and three or more corps; large body of fighting men; military; armed forces; great multitude

Câu hỏi thường gặp

กองทัพ nghĩa là gì?

กองทัพ (danh từ) nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang.

กองทัพ đọc thế nào?

กองทัพ đọc là gɔɔng-táp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong-thap; 2 âm tiết: gɔɔng (thanh trung), táp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.