กระทั่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระทั่ง nghĩa là cho đến, thậm chí đến.
Nghĩa của กระทั่ง
Giới từ
- Cho đến, thậm chí đến. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กระทั่ง
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ until; up to
- Động từ to touch; to move; to affect; to hit; to beat; to strike; to hit; to beat; to blow; to give or send out as a signal
- Phó từ even
Câu hỏi thường gặp
กระทั่ง nghĩa là gì?
กระทั่ง (giới từ) nghĩa là cho đến, thậm chí đến.
กระทั่ง đọc thế nào?
กระทั่ง đọc là grà-tâng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-thang; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), tâng (thanh xuống).