จารกรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จารกรรม nghĩa là hoạt động tình báo.
Nghĩa của จารกรรม
Danh từ
trang trọng- Hoạt động tình báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ espionage.
Câu hỏi thường gặp
จารกรรม nghĩa là gì?
จารกรรม (danh từ) nghĩa là hoạt động tình báo.
จารกรรม đọc thế nào?
จารกรรม đọc là jaa-rá-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ra-kam; 3 âm tiết: jaa (thanh trung), rá (thanh cao), gam (thanh trung).