TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จารกรรม

jaa-rá-gamRTGS cha-ra-kam /t͡ɕaː˧.ra˦˥.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จาjaathanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpกัมgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จารกรรม nghĩa là hoạt động tình báo.

Nghĩa của จารกรรม

Danh từ

trang trọng
  1. Hoạt động tình báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ espionage.

Câu hỏi thường gặp

จารกรรม nghĩa là gì?

จารกรรม (danh từ) nghĩa là hoạt động tình báo.

จารกรรม đọc thế nào?

จารกรรม đọc là jaa-rá-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ra-kam; 3 âm tiết: jaa (thanh trung), rá (thanh cao), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.