TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โจรกรรม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
joo-rá-gamRTGS cho-ra-kam /t͡ɕoː˧.ra˦˥.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โจjoothanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpกำgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โจรกรรม nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.

Nghĩa của โจรกรรม

Danh từ

  1. Sự trộm cắp, sự ăn trộm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theft.; piracy.

Câu hỏi thường gặp

โจรกรรม nghĩa là gì?

โจรกรรม (danh từ) nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.

โจรกรรม đọc thế nào?

โจรกรรม đọc là joo-rá-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS cho-ra-kam; 3 âm tiết: joo (thanh trung), rá (thanh cao), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.