โจรกรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โจรกรรม nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.
Nghĩa của โจรกรรม
Danh từ
- Sự trộm cắp, sự ăn trộm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theft.; piracy.
Câu hỏi thường gặp
โจรกรรม nghĩa là gì?
โจรกรรม (danh từ) nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.
โจรกรรม đọc thế nào?
โจรกรรม đọc là joo-rá-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS cho-ra-kam; 3 âm tiết: joo (thanh trung), rá (thanh cao), gam (thanh trung).