TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จิตรกรรม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jìt-dtà-gamRTGS chit-ta-kam /t͡ɕit̚˨˩.ta˨˩.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จิดjìtthanh thấpphụ âm trungตะdtàthanh thấpphụ âm trungกำgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จิตรกรรม nghĩa là bức tranh, bức vẽ, hội hoạ, hội họa.

Nghĩa của จิตรกรรม

Danh từ

  1. Bức tranh, bức vẽ.
  2. Hội hoạ, hội họa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ painting

Câu hỏi thường gặp

จิตรกรรม nghĩa là gì?

จิตรกรรม (danh từ) nghĩa là bức tranh, bức vẽ, hội hoạ, hội họa.

จิตรกรรม đọc thế nào?

จิตรกรรม đọc là jìt-dtà-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS chit-ta-kam; 3 âm tiết: jìt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.