TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กสิกรรม

gà-sì-gamRTGS ka-si-kam /ka˨˩.si˨˩.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungสิsìthanh thấpphụ âm caoกำgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กสิกรรม nghĩa là nông nghiệp.

Nghĩa của กสิกรรม

Danh từ

  1. Nông nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agriculture.

Câu hỏi thường gặp

กสิกรรม nghĩa là gì?

กสิกรรม (danh từ) nghĩa là nông nghiệp.

กสิกรรม đọc thế nào?

กสิกรรม đọc là gà-sì-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-si-kam; 3 âm tiết: gà (thanh thấp), sì (thanh thấp), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.