หมุนเวียน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หมุนเวียน nghĩa là luân chuyển, tuần hoàn.
Nghĩa của หมุนเวียน
Động từ
- Luân chuyển, tuần hoàn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to revolve, to rotate, to circulate.
Câu hỏi thường gặp
หมุนเวียน nghĩa là gì?
หมุนเวียน (động từ) nghĩa là luân chuyển, tuần hoàn.
หมุนเวียน đọc thế nào?
หมุนเวียน đọc là mǔn-wiian (phiên âm có dấu thanh), RTGS mun-wian; 2 âm tiết: mǔn (thanh lên), wiian (thanh trung).