TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมุนเวียน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mǔn-wiianRTGS mun-wian /mun˩˩˦.wia̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมุนmǔnthanh lênphụ âm caoเวียนwiianthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหมุนเวียน (thêm การ/ความ phía trước)

หมุนเวียน nghĩa là luân chuyển, tuần hoàn.

Nghĩa của หมุนเวียน

Động từ

  1. Luân chuyển, tuần hoàn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to revolve, to rotate, to circulate.

Câu hỏi thường gặp

หมุนเวียน nghĩa là gì?

หมุนเวียน (động từ) nghĩa là luân chuyển, tuần hoàn.

หมุนเวียน đọc thế nào?

หมุนเวียน đọc là mǔn-wiian (phiên âm có dấu thanh), RTGS mun-wian; 2 âm tiết: mǔn (thanh lên), wiian (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.