TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนู

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nǔuRTGS nu /nuː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนูnǔuthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

หนู nghĩa là chuột.

Nghĩa của หนู

Danh từ

  1. Chuột. (biên soạn)

Đại từ

  1. Em, con, cháu (bé gái, người nhỏ tuổi tự xưng hoặc được gọi). (biên soạn)

Từ ghép có หนู

Câu ví dụ với หนู

  • แมวไม่อยู่หนูร่าเริง Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679123

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ murid: member of the Muridae family; mouse; rat; young person; child; used as a title for or term of address to a young or younger person or person of lower status; used by a person to refer to oneself when speaking to an older person or person of higher status; (อี~) woman who is a mistress, concubine, minor wife, or illicit lover of a much older man; comfort girl, kept woman, prostitute
  • Đại từ first or second person pronoun for lower status person, or just for fun

Ghi chú: dùng หนู sao cho đúng

หนู (nǔu) nghĩa đen là "chuột", nhưng trong giao tiếp nó là đại từ dễ thương, rất hay gặp:

  • Trẻ em, thiếu nữ, phụ nữ trẻ tự xưng khi nói với người lớn hơn hẳn (cha mẹ, thầy cô, người lớn tuổi): หนูขอไปด้วยได้ไหมคะ — Con/cháu đi cùng được không ạ?
  • Người lớn gọi trẻ con: หนูชื่ออะไร — Cháu tên gì?

Nam lớn rồi thì không xưng หนู (trừ bé trai). Gọi một phụ nữ trưởng thành là หนู trong hoàn cảnh công việc có thể bị coi là coi thường, trừ khi người nói lớn tuổi hơn nhiều và giọng hiền.

Với người Việt nữ trẻ sống ở Thái: xưng หนู với chủ nhà, cô bán hàng lớn tuổi nghe ngoan và gần gũi hơn ฉัน. Còn "con chuột" thì ngữ cảnh rõ: หนูวิ่งในครัว — Chuột chạy trong bếp.

Câu hỏi thường gặp

หนู nghĩa là gì?

หนู (danh từ, đại từ) nghĩa là chuột.

หนู đọc thế nào?

หนู đọc là nǔu (phiên âm có dấu thanh), RTGS nu; 1 âm tiết: nǔu (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.