ลุ่ม
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lûmRTGS lum
/lum˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ลุ่มlûmthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลุ่ม nghĩa là lưu vực, vùng trũng.
Nghĩa của ลุ่ม
Danh từ
- Lưu vực, vùng trũng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basin, bottoms, lowland area that is underwater for part of the year
- Tính từ low-lying
- Động từ used in ลุ่มหลง (lûm-lǒng, “to be infatuated with”)
Câu hỏi thường gặp
ลุ่ม nghĩa là gì?
ลุ่ม (danh từ) nghĩa là lưu vực, vùng trũng.
ลุ่ม đọc thế nào?
ลุ่ม đọc là lûm (phiên âm có dấu thanh), RTGS lum; 1 âm tiết: lûm (thanh xuống).