TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มั่นใจ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mân-jaiRTGS man-chai /man˥˩.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มั่นmânthanh xuốngphụ âm thấpไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การมั่นใจ, ความมั่นใจ (thêm การ/ความ phía trước)

มั่นใจ nghĩa là tự tin, tin chắc.

Nghĩa của มั่นใจ

Động từ

  1. Tự tin, tin chắc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be confident; to be certain; to be sure.

Câu hỏi thường gặp

มั่นใจ nghĩa là gì?

มั่นใจ (động từ) nghĩa là tự tin, tin chắc.

มั่นใจ đọc thế nào?

มั่นใจ đọc là mân-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS man-chai; 2 âm tiết: mân (thanh xuống), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.