มั่นใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มั่นใจ nghĩa là tự tin, tin chắc.
Nghĩa của มั่นใจ
Động từ
- Tự tin, tin chắc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be confident; to be certain; to be sure.
Câu hỏi thường gặp
มั่นใจ nghĩa là gì?
มั่นใจ (động từ) nghĩa là tự tin, tin chắc.
มั่นใจ đọc thế nào?
มั่นใจ đọc là mân-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS man-chai; 2 âm tiết: mân (thanh xuống), jai (thanh trung).