ป่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ป่า nghĩa là rừng, rừng rậm.
Nghĩa của ป่า
Danh từ
- Rừng.
- Rừng rậm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ป่า
Đồng nghĩa
Từ ghép có ป่า
Câu ví dụ với ป่า
- ฉันถูกแมลงหลายตัวกัดในป่า Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8671137
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forest; wood; woodland; jungle; wild; wilderness; garden; grove; orchard; market or marketplace, especially one for selling a specific kind of product; used as a modifier
Ghi chú: dùng ป่า sao cho đúng
ป่า (bpàa, thanh thấp) là "rừng" và tính từ "hoang, dại".
- ป่าไม้ — rừng cây; ตัดไม้ทำลายป่า — chặt phá rừng.
- สัตว์ป่า — thú hoang; ช้างป่า — voi rừng; ผักป่า — rau dại.
Cẩn thận ba từ một âm: ป่า (bpàa, rừng) — ป้า (bpâa, bác gái) — ปา (bpaa, ném). Câu luyện: ป้าปาไม้ไปในป่า — Bác gái ném khúc gỗ vào rừng.
Phụ âm ป là âm "bp" — không bật hơi, nằm giữa "b" và "p" của tiếng Việt. Người Việt đọc thành "p" bật hơi sẽ ra ผ/พ (pàa), nghĩa khác: ผ้า (pâa) là "vải". Muốn đọc đúng, thử nói "b" nhưng không rung dây thanh.
Câu hỏi thường gặp
ป่า nghĩa là gì?
ป่า (danh từ) nghĩa là rừng, rừng rậm.
ป่า đọc thế nào?
ป่า đọc là bpàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa; 1 âm tiết: bpàa (thanh thấp).