TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ป่วย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpùaiRTGS puai /pua̯j˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ป่วยbpùaithanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การป่วย, ความป่วย (thêm การ/ความ phía trước)

ป่วย nghĩa là ốm, bị bệnh.

Nghĩa của ป่วย

Động từ

  1. Ốm, bị bệnh. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ป่วย

Đồng nghĩa

Từ ghép có ป่วย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be or become sick, ill, or ailing; to undergo a certain unfavourable condition; to waste, to worsen, to ruin, to render useless or void; to be or become wasted, worse, ruined, useless, or void

Câu hỏi thường gặp

ป่วย nghĩa là gì?

ป่วย (động từ) nghĩa là ốm, bị bệnh.

ป่วย đọc thế nào?

ป่วย đọc là bpùai (phiên âm có dấu thanh), RTGS puai; 1 âm tiết: bpùai (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.