TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
won /won˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วนwonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การวน (thêm การ/ความ phía trước)

วน nghĩa là đi vòng, quay vòng.

Nghĩa của วน

Động từ

  1. Đi vòng, quay vòng, lượn vòng. (biên soạn)

Câu ví dụ với วน

  • คนส่วนใหญ่คิดว่าฉันบ้า Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878366

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go around; to circle; to circulate.
  • Danh từ forest; jungle.

Câu hỏi thường gặp

วน nghĩa là gì?

วน (động từ) nghĩa là đi vòng, quay vòng.

วน đọc thế nào?

วน đọc là won (phiên âm có dấu thanh), RTGS won; 1 âm tiết: won (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.