วน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วน nghĩa là đi vòng, quay vòng.
Nghĩa của วน
Động từ
- Đi vòng, quay vòng, lượn vòng. (biên soạn)
Câu ví dụ với วน
- คนส่วนใหญ่คิดว่าฉันบ้า Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go around; to circle; to circulate.
- Danh từ forest; jungle.
Câu hỏi thường gặp
วน nghĩa là gì?
วน (động từ) nghĩa là đi vòng, quay vòng.
วน đọc thế nào?
วน đọc là won (phiên âm có dấu thanh), RTGS won; 1 âm tiết: won (thanh trung).