TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปา

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpaaRTGS pa /paː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปาbpaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปา (thêm การ/ความ phía trước)

ปา nghĩa là ném, chọi.

Nghĩa của ปา

Động từ

  1. Ném, chọi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to throw at.

Ghi chú: dùng ปา sao cho đúng

ปา (bpaa, thanh ngang) là "ném, liệng" — thường dùng cho ném bằng tay một vật nhỏ, ném để trúng đích.

  • ปาก้อนหิน — ném hòn đá.
  • เด็กปาลูกบอล — Đứa trẻ ném quả bóng.
  • ปาเป้า — trò phi tiêu (ném vào bia).

Từ gần nghĩa: โยน (yoon) — tung, ném nhẹ (ném lên, quăng cho ai bắt): โยนลูกบอลให้หน่อย — Ném bóng qua đây. ขว้าง (kwâang) — ném mạnh, quăng đi. ปา nằm ở giữa, rất thông dụng trong văn nói.

Trong ngày Tết té nước Songkran, cụm ปาแป้ง (bôi/ném bột) cũng gặp.

Đừng lẫn: ปา (ngang) — ป่า (thấp, rừng) — ป้า (xuống, bác gái).

Câu hỏi thường gặp

ปา nghĩa là gì?

ปา (động từ) nghĩa là ném, chọi.

ปา đọc thế nào?

ปา đọc là bpaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa; 1 âm tiết: bpaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.