เข้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เข้า nghĩa là đi vào, vô.
Nghĩa của เข้า
Động từ
- Đi vào, vô, vào.
Từ ghép có เข้า
Câu ví dụ với เข้า
- เร็วเข้า Mau lên! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878364
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to move in or inwards: to come in, to go in, to enter, etc; to cause to do so; to arrive; to include; to insert; to mix; to mingle; to match; to fit together; to start (school, work, etc.)
- Phó từ used to indicate an increasing degree; together; altogether
Ghi chú: dùng เข้า sao cho đúng
เข้า (kâo, nguyên âm ngắn) là "vào".
- เข้าห้อง — vào phòng; ทางเข้า — lối vào; ห้ามเข้า — cấm vào.
- เข้าใจ (kâo-jai) — hiểu (nghĩa đen "vào lòng"): เข้าใจไหม — Hiểu không?
- เข้างาน — vào làm (giờ bắt đầu); เข้าเรียน — vào học.
- Sau tính từ, mệnh lệnh: เร็วเข้า — nhanh lên!; สู้เข้าไว้ — cố lên!
Nhóm âm dễ lẫn khi nghe: เข้า (kâo, vào, ngắn) — ข้าว (kâao, cơm, dài) — เขา (kǎo, anh ấy; núi) — ข่าว (kàao, tin). Câu luyện: เขาเข้าไปกินข้าว — Anh ấy vào ăn cơm.
เข้า trong khẩu ngữ còn là "hợp": เข้ากันได้ — hợp nhau; เสื้อเข้ากับกางเกง — áo hợp với quần.
Câu hỏi thường gặp
เข้า nghĩa là gì?
เข้า (động từ) nghĩa là đi vào, vô.
เข้า đọc thế nào?
เข้า đọc là kâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao; 1 âm tiết: kâo (thanh xuống).