TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้าวของ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kâao-kɔ̌ɔngRTGS khao-khong /kʰaːw˥˩.kʰɔːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่าวkâaothanh xuốngphụ âm thấpของkɔ̌ɔngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้าวของ nghĩa là đồ đạc, đồ dùng.

Nghĩa của ข้าวของ

Danh từ

  1. Đồ đạc, đồ dùng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accessories; equipments; belongings.

Câu hỏi thường gặp

ข้าวของ nghĩa là gì?

ข้าวของ (danh từ) nghĩa là đồ đạc, đồ dùng.

ข้าวของ đọc thế nào?

ข้าวของ đọc là kâao-kɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-khong; 2 âm tiết: kâao (thanh xuống), kɔ̌ɔng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.