TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sợ tiếng Thái là gì?

"sợ" trong tiếng Thái là กลัว (động từ), เกรง (động từ), หวั่น (động từ).

กลัว Động từ

gluuaRTGS klua giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sợ, hãi, sợ hãi.

  • คุณกลัวทอมไหม? Bạn có sợ Tom không?

Xem đầy đủ từ "กลัว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เกรง Động từ

greengRTGS kreng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sợ, hãi, sợ hãi.

Xem đầy đủ từ "เกรง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

หวั่น Động từ

wànRTGS wan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sợ, hãi, sợ hãi.

Xem đầy đủ từ "หวั่น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ขาม Động từ

kǎamRTGS kham giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sợ, hãi, sợ hãi.

Xem đầy đủ từ "ขาม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sợ tiếng Thái là gì?

"sợ" trong tiếng Thái là กลัว (gluua) (động từ), เกรง (greeng) (động từ), หวั่น (wàn) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.