TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คร้าม

kráamRTGS khram /kʰraːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺร้ามkráamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคร้าม (thêm การ/ความ phía trước)

คร้าม nghĩa là sợ, hãi.

Nghĩa của คร้าม

Động từ

  1. Sợ, hãi, sợ hãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fear, to be scared.

Câu hỏi thường gặp

คร้าม nghĩa là gì?

คร้าม (động từ) nghĩa là sợ, hãi.

คร้าม đọc thế nào?

คร้าม đọc là kráam (phiên âm có dấu thanh), RTGS khram; 1 âm tiết: kráam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.