TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกรง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
greengRTGS kreng /kreːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกฺรงgreengthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเกรง (thêm การ/ความ phía trước)

เกรง nghĩa là sợ, hãi.

Nghĩa của เกรง

Động từ

  1. Sợ, hãi, sợ hãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fear; to worry

Câu hỏi thường gặp

เกรง nghĩa là gì?

เกรง (động từ) nghĩa là sợ, hãi.

เกรง đọc thế nào?

เกรง đọc là greeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kreng; 1 âm tiết: greeng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.