เกรง
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
greengRTGS kreng
/kreːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
เกฺรงgreengthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเกรง (thêm การ/ความ phía trước)
เกรง nghĩa là sợ, hãi.
Nghĩa của เกรง
Động từ
- Sợ, hãi, sợ hãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fear; to worry
Câu hỏi thường gặp
เกรง nghĩa là gì?
เกรง (động từ) nghĩa là sợ, hãi.
เกรง đọc thế nào?
เกรง đọc là greeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kreng; 1 âm tiết: greeng (thanh trung).