bprà-wànRTGS pra-wan/pra˨˩.wan˨˩/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungหฺวั่นwànthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การประหวั่น (thêm การ/ความ phía trước)
ประหวั่น nghĩa là sợ, hãi.
Nghĩa của ประหวั่น
Động từ
Sợ, hãi, sợ hãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to fear, to be afraid.
Câu hỏi thường gặp
ประหวั่น nghĩa là gì?
ประหวั่น (động từ) nghĩa là sợ, hãi.
ประหวั่น đọc thế nào?
ประหวั่น đọc là bprà-wàn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-wan; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), wàn (thanh thấp).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.