TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sống tiếng Thái là gì?

"sống" trong tiếng Thái là อยู่ (động từ), อาศัย (động từ), ดิบ (tính từ).

อยู่ Động từ

yùuRTGS yu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống.

Xem đầy đủ từ "อยู่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

อาศัย Động từ

aa-sǎiRTGS a-sai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, sống.

Xem đầy đủ từ "อาศัย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ดิบ Tính từ

dìpRTGS dip giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống.

Xem đầy đủ từ "ดิบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ชีวิต Danh từ

chii-wítRTGS chi-wit giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sống, cuộc sống, sinh mệnh, sinh mạng.

  • ทอมไม่เชื่อในชีวิตหลังความตาย Tom không tin vào cuộc sống sau khi chết.

Xem đầy đủ từ "ชีวิต": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sống tiếng Thái là gì?

"sống" trong tiếng Thái là อยู่ (yùu) (động từ), อาศัย (aa-sǎi) (động từ), ดิบ (dìp) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.