เป็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เป็น nghĩa là sống.
Nghĩa của เป็น
Động từ
- Là.
Tính từ
- Sống.
Từ ghép có เป็น
- จำเป็น — Cần, cần thiết.
- ความเป็นทาส — Chế độ nô lệ.
Câu ví dụ với เป็น
- คุณเป็นแม่ที่ดี Bạn là người mẹ tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679070
- นั่นเป็นปลาชนิดอะไร? Đó là loại cá gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695474
- ทอมเป็นพ่อที่ยอดเยี่ยม Tom là một người cha tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10531490
- ฉันไม่เป็นคุณหมอ Tôi không phải là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2775646
- นี่เป็นภาพล่าสุดรึเปล่า? Tấm hình này có mới không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287122
- นั่นเป็นเพราะว่าคุณเป็นผู้หญิง Đó là vì bạn là một cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878380
- "ขอบคุณ" "ไม่เป็นอะไร" "Cám ơn." "Không có chi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878452
- ฉันเป็นคนอิสระ Tôi là một người đàn ông tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878671
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be; to get; to have; to experience; to suffer; used at the end of an expression to indicate that the person concerned can or knows how to do the related action
- Tính từ alive; living
- Liên từ as; like; as if
- Phó từ to the degree (of); to the extent (of); as much as; as far as; up to
Câu hỏi thường gặp
เป็น nghĩa là gì?
เป็น (động từ, tính từ) nghĩa là sống.
เป็น đọc thế nào?
เป็น đọc là bpen (phiên âm có dấu thanh), RTGS pen; 1 âm tiết: bpen (thanh trung).