TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มีชีวิต

mii-chii-wítRTGS mi-chi-wit /miː˧.t͡ɕʰiː˧.wit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มีmiithanh trungphụ âm thấpชีchiithanh trungphụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การมีชีวิต (thêm การ/ความ phía trước)

มีชีวิต nghĩa là sống.

Nghĩa của มีชีวิต

Động từ

  1. Sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to live; to be alive

Câu hỏi thường gặp

มีชีวิต nghĩa là gì?

มีชีวิต (động từ) nghĩa là sống.

มีชีวิต đọc thế nào?

มีชีวิต đọc là mii-chii-wít (phiên âm có dấu thanh), RTGS mi-chi-wit; 3 âm tiết: mii (thanh trung), chii (thanh trung), wít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.