ชีวิต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชีวิต nghĩa là đời sống, sự sống, cuộc sống.
Nghĩa của ชีวิต
Danh từ
- Đời sống.
- Sự sống, cuộc sống, sinh mệnh, sinh mạng.
Từ ghép có ชีวิต
- ประหารชีวิต — Án tử hình, tử hình.
- มีชีวิต — Sống.
- โทษประหารชีวิต — Án tử hình, tử hình.
Câu ví dụ với ชีวิต
- ชีวิตช่างสวยงาม Cuộc đời thật đẹp (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878796
- ทอมไม่เชื่อในชีวิตหลังความตาย Tom không tin vào cuộc sống sau khi chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669092
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life
- Lượng từ Classifier for living beings.
Câu hỏi thường gặp
ชีวิต nghĩa là gì?
ชีวิต (danh từ) nghĩa là đời sống, sự sống, cuộc sống.
ชีวิต đọc thế nào?
ชีวิต đọc là chii-wít (phiên âm có dấu thanh), RTGS chi-wit; 2 âm tiết: chii (thanh trung), wít (thanh cao).