TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nước tiếng Thái là gì?

"nước" trong tiếng Thái là ประเทศ (danh từ), น้ำ (danh từ), แห่ง (giới từ).

ประเทศ Danh từ

bprà-têetRTGS pra-thet giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước, quốc gia.

  • พวกเราคือประเทศที่รักสันติภาพ Chúng ta là một đất nước yêu chuộng hoà bình.

Xem đầy đủ từ "ประเทศ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

น้ำ Danh từ

náamRTGS nam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước, thủy.

  • น้ำสะท้อนแสง Nước phản chiếu ánh sáng.
  • ฉันกระหายน้ำ Tôi khát nước

Xem đầy đủ từ "น้ำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

แห่ง Giới từ

hɛ̀ngRTGS haeng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước, thành, xứ, của.

Xem đầy đủ từ "แห่ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ชล Danh từ

chonRTGS chon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước.

Xem đầy đủ từ "ชล": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เหลว Tính từ

lěeoRTGS leo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước, lỏng.

Xem đầy đủ từ "เหลว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ของเหลว Danh từ

kɔ̌ɔng-lěeoRTGS khong-leo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước, chất lỏng.

Xem đầy đủ từ "ของเหลว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nước tiếng Thái là gì?

"nước" trong tiếng Thái là ประเทศ (bprà-têet) (danh từ), น้ำ (náam) (danh từ), แห่ง (hɛ̀ng) (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.