ประเทศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประเทศ nghĩa là nước, quốc gia, nhà nước.
Nghĩa của ประเทศ
Danh từ
- Nước, quốc gia.
- Nhà nước.
- Đất nước.
Từ ghép có ประเทศ
- ต่างประเทศ — Nước ngoài.
- ภูมิประเทศ — Phong cảnh.
- ระหว่างประเทศ — Quốc tế.
- ภาษาต่างประเทศ — Ngoại ngữ.
Câu ví dụ với ประเทศ
- พวกเราคือประเทศที่รักสันติภาพ Chúng ta là một đất nước yêu chuộng hoà bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669078
- ฉันมาจากประเทศไทย Tôi đến từ Thái Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8688273
- วัฒนธรรมทางสังคมมีการแปรเปลี่ยนไปในแต่ละประเทศ Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5021465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nation; also used as a prefix to the name of a nation; area; district; locality; place; region; spot; city; province
Câu hỏi thường gặp
ประเทศ nghĩa là gì?
ประเทศ (danh từ) nghĩa là nước, quốc gia, nhà nước.
ประเทศ đọc thế nào?
ประเทศ đọc là bprà-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-thet; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), têet (thanh xuống).