TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหลว

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lěeoRTGS leo /leːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺลวlěeothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเหลว (thêm การ/ความ phía trước)

เหลว nghĩa là nước, lỏng.

Nghĩa của เหลว

Tính từ

  1. Nước, lỏng.

Từ ghép có เหลว

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ liquid; watery; futile; ineffectual

Câu hỏi thường gặp

เหลว nghĩa là gì?

เหลว (tính từ) nghĩa là nước, lỏng.

เหลว đọc thế nào?

เหลว đọc là lěeo (phiên âm có dấu thanh), RTGS leo; 1 âm tiết: lěeo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.