TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Loại tiếng Thái là gì?

"loại" trong tiếng Thái là ชนิด (danh từ), ประเภท (danh từ), รูปแบบ (danh từ).

ชนิด Danh từ

chá-nítRTGS cha-nit giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại.

  • นั่นเป็นปลาชนิดอะไร? Đó là loại cá gì?

Xem đầy đủ từ "ชนิด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ประเภท Danh từ

bprà-pêetRTGS pra-phet giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại.

Xem đầy đủ từ "ประเภท": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

รูปแบบ Danh từ

rûup-bɛ̀ɛpRTGS rup-baep giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại, kiểu.

Xem đầy đủ từ "รูปแบบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Loại tiếng Thái là gì?

"loại" trong tiếng Thái là ชนิด (chá-nít) (danh từ), ประเภท (bprà-pêet) (danh từ), รูปแบบ (rûup-bɛ̀ɛp) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.