ประเพศ
giọng máy của trình duyệt
ประเพศ nghĩa là loại, thứ.
Nghĩa của ประเพศ
Danh từ
- Loại, thứ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ประเพศ
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ประเพศ nghĩa là gì?
ประเพศ (danh từ) nghĩa là loại, thứ.
ประเพศ nghĩa là loại, thứ.
ประเพศ (danh từ) nghĩa là loại, thứ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.