TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประเภท

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bprà-pêetRTGS pra-phet /pra˨˩.pʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungเพดpêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประเภท nghĩa là thể loại, loại.

Nghĩa của ประเภท

Danh từ

  1. Thể loại.
  2. Loại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ category; class; kind.

Câu hỏi thường gặp

ประเภท nghĩa là gì?

ประเภท (danh từ) nghĩa là thể loại, loại.

ประเภท đọc thế nào?

ประเภท đọc là bprà-pêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-phet; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), pêet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.