TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Giá tiếng Thái là gì?

"giá" trong tiếng Thái là ค่า (danh từ), ราคา (danh từ), ภาษี (danh từ).

ค่า Danh từ

kâaRTGS kha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá, giá cả.

Xem đầy đủ từ "ค่า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ราคา Danh từ

raa-kaaRTGS ra-kha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá, giá cả.

Xem đầy đủ từ "ราคา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ภาษี Danh từ

paa-sǐiRTGS pha-si giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá, thuế quan.

Xem đầy đủ từ "ภาษี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giá tiếng Thái là gì?

"giá" trong tiếng Thái là ค่า (kâa) (danh từ), ราคา (raa-kaa) (danh từ), ภาษี (paa-sǐi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.