TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทัพพี

táp-piiRTGS thap-phi /tʰap̚˦˥.pʰiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทับtápthanh caophụ âm thấpพีpiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คัน

ทัพพี nghĩa là môi, giá.

Nghĩa của ทัพพี

Danh từ

  1. Môi, giá, muôi, vá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ladle; spatula; instrument for spooning out cooked rice.

Câu hỏi thường gặp

ทัพพี nghĩa là gì?

ทัพพี (danh từ) nghĩa là môi, giá.

ทัพพี đọc thế nào?

ทัพพี đọc là táp-pii (phiên âm có dấu thanh), RTGS thap-phi; 2 âm tiết: táp (thanh cao), pii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.