TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาษี

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
paa-sǐiRTGS pha-si /pʰaː˧.siː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpสีsǐithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาษี nghĩa là thuế, giá, thuế quan.

Nghĩa của ภาษี

Danh từ

  1. Thuế.
  2. Giá, thuế quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tax; tariff; duty; advantage; upper hand

Câu hỏi thường gặp

ภาษี nghĩa là gì?

ภาษี (danh từ) nghĩa là thuế, giá, thuế quan.

ภาษี đọc thế nào?

ภาษี đọc là paa-sǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-si; 2 âm tiết: paa (thanh trung), sǐi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.