TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ราคา

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
raa-kaaRTGS ra-kha /raː˧.kʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ราraathanh trungphụ âm thấpคาkaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ราคา nghĩa là giá, giá cả.

Nghĩa của ราคา

Danh từ

  1. Giá, giá cả.

Từ ghép có ราคา

Câu ví dụ với ราคา

  • ราคา 30 ยูโรค่ะ/ครับ Cái này sẽ tốn €30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287147
  • งานแต่งงานมีราคาแพง Đám cưới tốn kém. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10162118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ price; cost

Câu hỏi thường gặp

ราคา nghĩa là gì?

ราคา (danh từ) nghĩa là giá, giá cả.

ราคา đọc thế nào?

ราคา đọc là raa-kaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-kha; 2 âm tiết: raa (thanh trung), kaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.