TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรงไฟฟ้า

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
roong-fai-fáaRTGS rong-fai-fa /roːŋ˧.faj˧.faː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรงroongthanh trungphụ âm thấpไฟfaithanh trungphụ âm thấpฟ้าfáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรงไฟฟ้า nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.

Nghĩa của โรงไฟฟ้า

Danh từ

  1. Trạm phát điện, nhà máy điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ power station, power plant

Câu hỏi thường gặp

โรงไฟฟ้า nghĩa là gì?

โรงไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.

โรงไฟฟ้า đọc thế nào?

โรงไฟฟ้า đọc là roong-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-fai-fa; 3 âm tiết: roong (thanh trung), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.