โรงไฟฟ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรงไฟฟ้า nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.
Nghĩa của โรงไฟฟ้า
Danh từ
- Trạm phát điện, nhà máy điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ power station, power plant
Câu hỏi thường gặp
โรงไฟฟ้า nghĩa là gì?
โรงไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.
โรงไฟฟ้า đọc thế nào?
โรงไฟฟ้า đọc là roong-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-fai-fa; 3 âm tiết: roong (thanh trung), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).