TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แม่เหล็กไฟฟ้า

mɛ̂ɛ-lèk-fai-fáaRTGS mae-lek-fai-fa /mɛː˥˩.lek̚˨˩.faj˧.faː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แม่mɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấpเหฺล็กlèkthanh thấpphụ âm caoไฟfaithanh trungphụ âm thấpฟ้าfáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แม่เหล็กไฟฟ้า nghĩa là điện từ học, nam châm điện, điện từ.

Nghĩa của แม่เหล็กไฟฟ้า

Danh từ

  1. Điện từ học.
  2. Nam châm điện.

Tính từ

  1. Điện từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electromagnetism.; electromagnet.
  • Tính từ electromagnetic.

Câu hỏi thường gặp

แม่เหล็กไฟฟ้า nghĩa là gì?

แม่เหล็กไฟฟ้า (danh từ, tính từ) nghĩa là điện từ học, nam châm điện, điện từ.

แม่เหล็กไฟฟ้า đọc thế nào?

แม่เหล็กไฟฟ้า đọc là mɛ̂ɛ-lèk-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS mae-lek-fai-fa; 4 âm tiết: mɛ̂ɛ (thanh xuống), lèk (thanh thấp), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.