TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฟฟ้าสถิต

fai-fáa-sà-tìtRTGS fai-fa-sa-thit /faj˧.faː˦˥.sa˨˩.tʰit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฟfaithanh trungphụ âm thấpฟ้าfáathanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoถิดtìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไฟฟ้าสถิต nghĩa là tĩnh điện.

Nghĩa của ไฟฟ้าสถิต

Danh từ

  1. Tĩnh điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ static electricity; electrostatic

Câu hỏi thường gặp

ไฟฟ้าสถิต nghĩa là gì?

ไฟฟ้าสถิต (danh từ) nghĩa là tĩnh điện.

ไฟฟ้าสถิต đọc thế nào?

ไฟฟ้าสถิต đọc là fai-fáa-sà-tìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai-fa-sa-thit; 4 âm tiết: fai (thanh trung), fáa (thanh cao), sà (thanh thấp), tìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.