ใต้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใต้ nghĩa là hướng nam, phía nam, nam.
Nghĩa của ใต้
Danh từ
- Hướng nam.
- ทิศใต้hướng nam
- ตะวันตกเฉียงใต้tây nam
- Phía nam, nam.
Tính từ
- Nam (hướng)
- คนใต้Người nam
Giới từ
- Dưới.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ใต้
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có ใต้
- เกาหลีใต้ — Hàn Quốc, Nam Hàn.
- ตะวันออกเฉียงใต้ — Phía đông nam, hướng đông nam, đông nam.
- ซูดานใต้ — Nam Xu-đăng.
- ทะเลจีนใต้ — Biển Đông.
- ต่อมใต้สมอง — Tuyến yên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ south
- Tính từ south; southern; southward; inferior; subordinate; subsidiary; subject; minor; under; low; lower; less; lesser; down
- Giới từ down; below; beneath; under; underneath
Câu hỏi thường gặp
ใต้ nghĩa là gì?
ใต้ (danh từ, tính từ, giới từ) nghĩa là hướng nam, phía nam, nam.
ใต้ đọc thế nào?
ใต้ đọc là dtâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tai; 1 âm tiết: dtâai (thanh xuống).