เหนือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหนือ nghĩa là phía bắc, hướng bắc, bắc.
Nghĩa của เหนือ
Danh từ
- Phía bắc, hướng bắc, bắc.
Tính từ
- Bắc.
Giới từ
- Trên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เหนือ
Đồng nghĩa
Từ ghép có เหนือ
- เกาหลีเหนือ — Bắc Triều Tiên, Bắc Hàn, Triều Tiên.
- เหนือธรรมชาติ — Siêu nhiên.
- ไอร์แลนด์เหนือ — Bắc Ái Nhĩ Lan.
- ตะวันออกเฉียงเหนือ — Phía đông bắc, hướng đông bắc, đông bắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ north
- Tính từ north; northern; up; upper
- Phó từ north; northwards; up; upwards; over; above
- Giới từ over; above; on top of; up
- Tiền tố superior; higher; better
Câu hỏi thường gặp
เหนือ nghĩa là gì?
เหนือ (danh từ, tính từ, giới từ) nghĩa là phía bắc, hướng bắc, bắc.
เหนือ đọc thế nào?
เหนือ đọc là nʉ̌ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuea; 1 âm tiết: nʉ̌ʉa (thanh lên).