ใช้จ่าย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใช้จ่าย nghĩa là tiêu.
Nghĩa của ใช้จ่าย
Động từ
- Tiêu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spend
Câu hỏi thường gặp
ใช้จ่าย nghĩa là gì?
ใช้จ่าย (động từ) nghĩa là tiêu.
ใช้จ่าย đọc thế nào?
ใช้จ่าย đọc là chái-jàai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai-chai; 2 âm tiết: chái (thanh cao), jàai (thanh thấp).