TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ต่อมใต้สมอง

dtɔ̀m-dtâi-sà-mɔ̌ɔngRTGS tom-tai-sa-mong /tɔm˨˩.taj˥˩.sa˨˩.mɔːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ต็่อมdtɔ̀mthanh thấpphụ âm trungไต้dtâithanh xuốngphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมองmɔ̌ɔngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ต่อมใต้สมอง nghĩa là tuyến yên.

Nghĩa của ต่อมใต้สมอง

Danh từ

  1. Tuyến yên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pituitary gland.

Câu hỏi thường gặp

ต่อมใต้สมอง nghĩa là gì?

ต่อมใต้สมอง (danh từ) nghĩa là tuyến yên.

ต่อมใต้สมอง đọc thế nào?

ต่อมใต้สมอง đọc là dtɔ̀m-dtâi-sà-mɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS tom-tai-sa-mong; 4 âm tiết: dtɔ̀m (thanh thấp), dtâi (thanh xuống), sà (thanh thấp), mɔ̌ɔng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.