โมง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โมง nghĩa là giờ.
Nghĩa của โมง
Danh từ
khẩu ngữ- Giờ (ban ngày: บ่ายสองโมง hai giờ chiều). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โมง
Đồng nghĩa
Từ ghép có โมง
- ชั่วโมง — Giờ.
Câu ví dụ với โมง
- ฉันเรียนตั้งแต่แปดโมงถึงสิบเอ็ดโมง Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720164
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a Thai unit of time equal to an hour (60 minutes); time
- Danh từ a kind of tree found in the forest, the liquid excreted from the bark of which is used to harden lime and mortar
Ghi chú: dùng โมง sao cho đúng
โมง (moong) là "giờ" — nhưng cách đọc giờ trong ngày của Thái chia theo buổi, khác hẳn tiếng Việt. Đây là hệ thống khẩu ngữ (văn bản, lịch tàu dùng hệ 24 giờ với นาฬิกา).
- Buổi sáng (7–11 giờ): … โมงเช้า — เจ็ดโมงเช้า (7 giờ sáng), สิบโมง (10 giờ).
- 12 giờ trưa: เที่ยง.
- Chiều (13–15 giờ): บ่าย … โมง — บ่ายโมง (1 giờ chiều), บ่ายสองโมง (2 giờ), บ่ายสามโมง (3 giờ).
- Chiều muộn (16–18 giờ): … โมงเย็น — สี่โมงเย็น (4 giờ), ห้าโมงเย็น (5 giờ), หกโมงเย็น (6 giờ tối).
Từ 19 giờ trở đi dùng ทุ่ม, từ 1 đến 5 giờ sáng dùng ตี.
Hỏi giờ: กี่โมง — Mấy giờ? Lỗi hay gặp: ✗ สองโมงบ่าย → ✓ บ่ายสองโมง (từ "chiều" đứng trước).
Câu hỏi thường gặp
โมง nghĩa là gì?
โมง (danh từ) nghĩa là giờ.
โมง đọc thế nào?
โมง đọc là moong (phiên âm có dấu thanh), RTGS mong; 1 âm tiết: moong (thanh trung).