TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โมโห

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
moo-hǒoRTGS mo-ho /moː˧.hoː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โมmoothanh trungphụ âm thấpโหhǒothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโมโห (thêm การ/ความ phía trước)

โมโห nghĩa là nổi giận, tức giận.

Nghĩa của โมโห

Động từ

  1. Nổi giận, tức giận. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be angry; to be furious.

Câu hỏi thường gặp

โมโห nghĩa là gì?

โมโห (động từ) nghĩa là nổi giận, tức giận.

โมโห đọc thế nào?

โมโห đọc là moo-hǒo (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-ho; 2 âm tiết: moo (thanh trung), hǒo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.