โมโห
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โมโห nghĩa là nổi giận, tức giận.
Nghĩa của โมโห
Động từ
- Nổi giận, tức giận. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be angry; to be furious.
Câu hỏi thường gặp
โมโห nghĩa là gì?
โมโห (động từ) nghĩa là nổi giận, tức giận.
โมโห đọc thế nào?
โมโห đọc là moo-hǒo (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-ho; 2 âm tiết: moo (thanh trung), hǒo (thanh lên).