ตี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตี nghĩa là đánh, đập.
Nghĩa của ตี
Động từ
- Đánh.
- Đập.
Từ ghép có ตี
- ตีความ — Diễn giải.
- โจมตี — Công kích.
- ช่างตีเหล็ก — Thợ rèn.
Câu ví dụ với ตี
- ฉันจำเป็นต้องตีใครสักคน Tôi cần đấm 1 vài người (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675814
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hit; to strike; to beat; to attack; to assail; to fight; to quarrel; to brawl; to conflict; to be in conflict; to be repugnant (to); to be incompatible (with); to sound or play by beating, tapping, or the like; to create or make by hitting, striking, or the like; to create, as by drawing along a ruler; to flap
- Danh từ hour between 1–6 am, at the beginning of which a bell is traditionally sounded for the purpose of timekeeping
Ghi chú: dùng ตี sao cho đúng
ตี (dtii) là "đánh", và trong cách đọc giờ, là giờ khuya từ 1 đến 5 giờ sáng:
- ตีหนึ่ง — 1 giờ sáng; ตีสอง — 2 giờ; ตีสาม — 3 giờ; ตีสี่ — 4 giờ; ตีห้า — 5 giờ sáng.
- 6 giờ sáng chuyển sang hệ โมง: หกโมงเช้า.
Ví dụ: เมื่อคืนนอนตีสอง — Đêm qua hai giờ sáng mới ngủ. รถออกตีห้า — Xe chạy lúc 5 giờ sáng.
Nghĩa thường ngày của ตี:
- "đánh, đập": ตีกลอง — đánh trống; ตีกัน — đánh nhau; ตีลูก — đánh con (phạt).
- Khẩu ngữ: ตีความ — diễn giải; ตีราคา — định giá; ตีพิมพ์ — in ấn, xuất bản.
ต không bật hơi: dtii. Đọc bật hơi thành ที (tii — lần) là đổi nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
ตี nghĩa là gì?
ตี (động từ) nghĩa là đánh, đập.
ตี đọc thế nào?
ตี đọc là dtii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ti; 1 âm tiết: dtii (thanh trung).