TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชั่วโมง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chûua-moongRTGS chua-mong /t͡ɕʰua̯˥˩.moːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชั่วchûuathanh xuốngphụ âm thấpโมงmoongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ชั่วโมง

ชั่วโมง nghĩa là giờ, tiếng.

Nghĩa của ชั่วโมง

Danh từ

  1. Giờ.
  2. Tiếng.

Câu ví dụ với ชั่วโมง

  • ฉันใช้เวลาสิบสองชั่วโมงบนรถไฟ Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692125

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hour

Câu hỏi thường gặp

ชั่วโมง nghĩa là gì?

ชั่วโมง (danh từ) nghĩa là giờ, tiếng.

ชั่วโมง đọc thế nào?

ชั่วโมง đọc là chûua-moong (phiên âm có dấu thanh), RTGS chua-mong; 2 âm tiết: chûua (thanh xuống), moong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.