TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โภชนาการ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
poo-chá-naa-gaanRTGS pho-cha-na-kan /pʰoː˧.t͡ɕʰa˦˥.naː˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โพpoothanh trungphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โภชนาการ nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.

Nghĩa của โภชนาการ

Danh từ

  1. Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nutrition

Câu hỏi thường gặp

โภชนาการ nghĩa là gì?

โภชนาการ (danh từ) nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.

โภชนาการ đọc thế nào?

โภชนาการ đọc là poo-chá-naa-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-cha-na-kan; 4 âm tiết: poo (thanh trung), chá (thanh cao), naa (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.