โภชนาการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โภชนาการ nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
Nghĩa của โภชนาการ
Danh từ
- Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nutrition
Câu hỏi thường gặp
โภชนาการ nghĩa là gì?
โภชนาการ (danh từ) nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
โภชนาการ đọc thế nào?
โภชนาการ đọc là poo-chá-naa-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-cha-na-kan; 4 âm tiết: poo (thanh trung), chá (thanh cao), naa (thanh trung), gaan (thanh trung).