ทุ่ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทุ่ม nghĩa là ném mạnh, quật.
Nghĩa của ทุ่ม
Động từ
- Ném mạnh, quật; dồn hết (tiền, sức). (biên soạn)
Danh từ
- Giờ (buổi tối, đếm từ 7–11 giờ tối: สองทุ่ม 8 giờ tối). (biên soạn)
Từ ghép có ทุ่ม
- ทุ่มเท — Dốc sức, cống hiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hit; to beat; to strike; to dump (to drop or let fall in a mass; to fling down or drop heavily or suddenly); to invest; to put to use; to exert
- Danh từ a Thai unit of time originated from the sound of beating a timekeeping drum, formerly referring to any of the hours from the first beating of such drum (7 pm) until the morning, now only referring to any of the hours from 7 pm to 11 pm
Ghi chú: dùng ทุ่ม sao cho đúng
ทุ่ม (tûm) là cách đọc giờ buổi tối từ 7 đến 11 giờ — đếm lại từ một:
- หนึ่งทุ่ม — 7 giờ tối (19:00).
- สองทุ่ม — 8 giờ tối; สามทุ่ม — 9 giờ; สี่ทุ่ม — 10 giờ; ห้าทุ่ม — 11 giờ đêm.
- เที่ยงคืน — 12 giờ đêm.
Mẹo: cộng 6 vào số ทุ่ม để ra giờ tối: สามทุ่ม → 3 + 6 = 9 giờ tối.
Lỗi hay gặp: hẹn "8 giờ tối" mà nói ✗ แปดโมงเย็น — người Thái sẽ ngơ ngác hoặc hiểu nhầm. ✓ สองทุ่ม. Khẩu ngữ cũng có người nói ทุ่มนึง cho 7 giờ tối.
Nguồn gốc thường được kể: ngày xưa đánh trống (tiếng "tùm") để báo canh giờ đêm, đánh chiêng (tiếng "mong") báo giờ ban ngày — nên có ทุ่ม và โมง. Xem cả hệ thống ở โมง.
Câu hỏi thường gặp
ทุ่ม nghĩa là gì?
ทุ่ม (động từ, danh từ) nghĩa là ném mạnh, quật.
ทุ่ม đọc thế nào?
ทุ่ม đọc là tûm (phiên âm có dấu thanh), RTGS thum; 1 âm tiết: tûm (thanh xuống).